TSE Mothers Index - Tất cả 2 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TSE Growth 250 ETF 2516.T JP3048700003 | Cổ phiếu | 14,71 tỷ | - | Simplex | 0,50 | Công nghệ thông tin | TSE Mothers Index | 31/1/2018 | 589,95 | 4,19 | 24,06 |
NEXT NOTES Tokyo Stock Exchange Mothers Index ETN 2042.T JP5528300006 | Cổ phiếu | 4,712 tỷ | - | NEXT NOTES | 0,50 | Thị trường tổng quát | TSE Mothers Index | 10/10/2013 | 7.912,19 | 0 | 0 |

